| DÀN Ý CHI TIẾT
A. Mở bài – Dẫn dắt, nêu tên di tích lịch sử: Trong lòng đất Việt, nơi những dòng sông chảy qua và những dãy núi cao sừng sững, tồn tại một mảnh đất mà thời gian dường như đã ngừng lại, lưu giữ trọn vẹn những dấu ấn của lịch sử, văn hóa và tinh thần dân tộc. Đó chính là cố đô Hoa Lư – kinh đô đầu tiên của nước Đại Cồ Việt, và cũng là một di tích lịch sử đặc biệt của dân tộc. – Đánh giá khái quát về giá trị của di tích lịch sử: Giữa thiên nhiên hùng vĩ và tĩnh lặng, Hoa Lư không chỉ là chứng nhân cho những biến thiên của lịch sử, mà còn là nơi hội tụ những giá trị văn hóa tinh hoa, biểu tượng cho lòng kiêu hãnh và sức mạnh của dân tộc Việt Nam ta. B. Thân bài 1. Trình bày các đặc điểm của di tích lịch sử 1.1. Về vị trí địa lý, khoảng cách – Cố đô Hoa Lư nằm tại xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ của Việt Nam. – Với vị trí chiến lược, Hoa Lư nằm trong một thung lũng được bao bọc bởi dãy núi đá vôi Trường Yên, tạo nên một pháo đài tự nhiên vững chắc, chính vì vậy, nơi đây đã được Đinh Tiên Hoàng chọn làm kinh đô của nước Đại Cồ Việt xưa. – Từ thủ đô Hà Nội có thể dễ dàng di chuyển đến cố đô Hoa Lư với khoảng cách khoảng 90km về phía nam bằng nhiều loại hình phương tiện khác nhau như: ô tô, xe máy, tàu hỏa,…. Hành trình từ Hà Nội đến Hoa Lư có thể mất khoảng 2 giờ đồng hồ nếu đi bằng ô tô, qua tuyến đường quốc lộ 1A. – Bên cạnh đó, cố đô Hoa Lư cũng sở hữu một vị trí đắc địa, rất gần với các danh thắng, di tích nổi tiếng khác như Tràng An, Tam Cốc – Bích Động, và chùa Bái Đính. 1.2. Hệ thống cổng thành và tường thành – Cổng thành và các đoạn tường thành còn lại của nền móng Cố đô Hoa Lư hiện nay đang nằm trong vùng bảo vệ đặc biệt của quần thể di tích. – Cố đô Hoa Lư từng được bao bọc bởi hệ thống tường thành kiên cố với nhiều cổng thành lớn. Các cổng thành được xây dựng chủ yếu bằng đá, kết hợp với đất và gỗ. – Cổng chính, hay còn được gọi là cổng Nam là nơi diễn ra các hoạt động quan trọng như lễ lên ngôi, các buổi tiếp sứ thần và lễ hội. – Cổng thành hiện tại là công trình được phục dựng nhưng vẫn giữ nguyên kiến trúc cổ kính, uy nghiêm. – Bên cạnh cổng thành là những bức tường thành vững chãi. Tường thành Hoa Lư được xây dựng theo kiểu tường đất đắp đá, bao quanh khu vực chính của kinh đô xưa. – Hệ thống tường thành này kéo dài hàng ki lô mét, kết hợp với địa hình tự nhiên của núi đá hiểm trở, tạo nên một phòng tuyến phòng thủ vững chắc, nội bất xuất ngoại bất nhập. – Ngày nay, phần lớn tường thành đã bị hủy hoại do thời gian, nhưng vẫn còn lại những đoạn thành đặc trưng, gợi nhớ về quá khứ hào hùng. 1.3. Đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng – Nằm ở trung tâm thành Đông của kinh đô Hoa Lư xưa, đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng được xây dựng trên nền cung điện cũ của triều Đinh, thuộc “Top 100 công trình 100 tuổi nổi tiếng ở Việt Nam”. – Đền được xây dựng theo kiểu “nội công ngoại quốc,” một kiểu bố trí phổ biến trong kiến trúc đền miếu thời phong kiến. Bố cục đền gồm ba tòa chính: Bái Đường, Thiêu Hương và Chính Cung. Bên cạnh đó, trước Bái Đường còn có sân Rồng uy nghiêm, cổ kính. – Tòa Bái Đường và sân Rồng + Trước Bái Đường là khu vực sân Rồng, nơi lưu giữ sập Long sàng được làm từ đá xanh nguyên khối kết hợp với nghệ thuật chạm khắc tinh tế của các nghệ nhân thế kỷ XVII, hiện nay đã được công nhận là Bảo vật quốc gia. + Mặt Long sàng được chạm khắc họa tiết Rồng lớn, tinh xảo, độc nhật nhưng cũng vô cùng uyển chuyển, thể hiện vương quyền của vua Đinh, đồng thời gửi gắm ước mong mưa thuận gió hòa – mơ ước ngàn đời của những quốc gia nông nghiệp. + Đi qua sân Rồng chính là tòa Bái Đường, tòa nhà đầu tiên trong tổng thể kiến trúc của đền, gồm 5 gian với kiến trúc độc đáo, nằm ở phía trước và đóng vai trò như một khu vực đón tiếp và thực hiện các nghi lễ chung. + Bái đường được xây dựng theo kiến trúc truyền thống Việt Nam, chủ yếu bằng gỗ lim – loại gỗ có độ bền cao, mang lại cảm giác vững chãi và linh thiêng. + Mái ngói đỏ được lợp theo kiểu mái chồng diêm, với các góc mái uốn cong, tạo nên vẻ đẹp mềm mại nhưng không kém phần uy nghi. + Bên trong Bái đường, các bức hoành phi và câu đối bằng chữ Hán được treo trang trọng, ghi lại công lao và ân đức vua Đinh. Bên cạnh đó, các cột trụ lớn, được chạm khắc hoa văn rồng, phượng tinh xảo, là biểu tượng của quyền lực và sự thịnh vượng. – Tòa Thiêu Hương + Thiêu Hương là tòa nhà nằm giữa Bái Đường và Chính Cung, có vai trò quan trọng trong việc kết nối không gian giữa hai khu vực này. Đây là nơi diễn ra các nghi thức thắp hương, dâng lễ, là trung tâm của hoạt động thờ cúng trong đền. + Thiêu Hương có kiến trúc hài hòa với tổng thể đền, thiết kế theo kiểu uống muống. Mái của Thiêu Hương cũng được lợp ngói với hai tầng chồng diêm đặc trưng, uốn cong thanh thoát. + Bên trong Thiêu Hương, hương án – nơi đặt bát hương và các lễ vật được đặt ngay ở vị trí trung tâm. Hương án được chạm khắc hình rồng, phượng hoặc các hoa văn tứ linh, thể hiện sự linh thiêng và quyền lực. + Thiêu Hương chính là nơi thờ tứ trụ triều Đinh, đó chính là các quan trung thần: Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Trịnh Tú, Lưu Cơ – những người đã có công lớn giúp vua Đinh dẹp loạn và thiết lập ra triều đại của mình. – Tòa Chính Cung + Tòa Chính Cung là phần quan trọng và thiêng liêng nhất của đền, nằm ở phía trong cùng, nơi đặt ngai thờ của vua Đinh Tiên Hoàng. + Tòa được xây theo lối kiến trúc cổ điển của thời kỳ phong kiến, gồm 5 gian, với ngai thờ của vua Đinh được đặt ở vị trí trung tâm, trang trí sơn son thếp vàng. + Trong Chính Cung, các cột gỗ lớn được chạm trổ tinh tế, biểu tượng cho sức mạnh và sự bảo hộ của trời đất. Xung quanh tượng thờ là các bức hoành phi, câu đối được treo trên các bức tường, ca ngợi công lao và đức độ của vua Đinh. + Gian giữa của Chính Cung thờ tượng của vua Đinh Tiên Hoàng. Tượng được làm bằng đồng đặt trên đá xanh nguyên khối, thể hiện hình ảnh uy nghi, mạnh mẽ của vị vua. + Bên cạnh đó, gian bên phải Chính Cung thờ tượng thái tử Hạng Lang và Đinh Toàn – hai vị con thứ của vua. Gian bên trái thờ tượng Nam Việt Vương Đinh Liễn, vị con trưởng của vua. 1.4. Đền thờ vua Lê Đại Hành – Đền thờ vua Lê Đại Hành nằm cách đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng khoảng 300m về phía Bắc, là một trong những di chỉ lâu đời còn lại của Cố đô Hoa Lư. – Được xây dựng cùng thời với đền thờ vua Đinh vào khoảng thế kỷ 17, vậy nên đền thờ vua Lê Đại Hành có kiến trúc khá giống với đền vua Đinh và giữ nguyên lối bày trí, điêu khắc của thời Hậu Lê. – Đền gồm có 3 tòa tương tự như đền thờ vua Đinh, lần lượt từ ngoài vào trong là các tòa: Bái Đường, Thiêu Hương, và Chính Cung. – Tượng và ngai thờ của vua Lê Đại Hành được đặt ở gian trung tâm của Chính Cung, đặt trên bệ đá xanh chạm trổ điêu luyện. – Gian bên trái tượng vua Lê là nơi đặt tượng hoàng hậu Dương Vân Nga, quay về hướng nam. Gian bên phải còn lại đặt trên bệ đá tượng Lê Long Đĩnh – đời vua thứ 3 của nhà Tiền Lê, quay về hướng bắc. – Điểm đặc biệt của đền vua Lê Đại Hành chính là con đường chính đạo dẫn vào đền, dẫn lối đi qua nghi môn ngoại. Bên trái đường là hòn non bộ cao 3 m, tạc hình chim phượng uy nghi. Bên phải là nhà tiền bái cũng có hòn non bộ dáng “voi quỳ” khắc hai chữ Hán “bất di”. 2. Giải thích các điều kiện tạo nên nét đặc thù của di tích lịch sử – Cố đô Hoa Lư được xem là một di tích lịch sử chính là vì những dấu ấn đặc biệt trong dòng chảy của thời gian đã tạo ra những nét đặc thù riêng cho mảnh đất cố đô linh thiêng, oai hùng. – Là nơi núi non trùng điệp, núi trong sông, sông trong núi, sau lưng là rừng, trước mặt là đồng bằng, xa hơn là biển cả. Hoa Lư hội tụ đủ những yếu tố non sông tráng lệ, phong thủy hài hòa để trở thành kinh đô dựng nước. – Vậy nên, sau khi dẹp loạn 12 sứ quân, thu giang sơn về một cõi, Đinh Bộ Lĩnh đã lên ngôi hoàng đế, chọn Hoa Lư làm đất kinh đô và lập ra nhà nước phong kiến đầu tiên của Việt Nam sau 1000 năm Bắc thuộc. – Nơi đây đã chứng kiến những chuyển biến trọng đại của dân tộc Việt Nam, trong đó có việc thống nhất đất nước, thoát khỏi ách đô hộ 1000 năm phương Bắc, chứng kiến sự ra đời của nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên. – Trong vòng gần 50 năm án tại vị trí kinh đô nước Việt, cố đô Hoa Lư đã trải qua 3 triều đại phong kiến: Đinh, Tiền Lê, và Lý với 6 đời vua. Mỗi một triều đại đều để lại những dấu ấn sâu sắc trong lịch sử dân tộc Việt Nam. 3. Các giá trị nổi bật của di tích lịch sử – Giá trị lịch sử: + Cố đô Hoa Lư được các nhà sử học đánh giá là nơi khởi đầu của một nhà nước độc lập, thống nhất đầu tiên, có vai trò tiên phong trong việc xây dựng nền móng cho sự phát triển của dân tộc. + Hiện tại, nơi đây còn để lại nhiều dấu tích của nền móng cố đô cũ, cùng với các văn vật, hiện vật cổ có giá trị trong việc nghiên cứu, khảo cổ về đời sống văn hóa của người Việt cổ xưa. – Giá trị văn hóa – kiến trúc: + Cố đô Hoa Lư nổi tiếng với hệ thống đền thờ và các công trình kiến trúc cổ như đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng, đền thờ vua Lê Đại Hành đều mang đậm phong cách kiến trúc cổ truyền Việt Nam, với các chi tiết chạm khắc tinh xảo, hài hòa giữa phong cách cung đình và dân gian truyền thống. + Kiến trúc của Cố đô Hoa Lư là một minh chứng sống động cho nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc thời kỳ đầu của dân tộc, với những nét độc đáo, vừa mang tính dân tộc, vừa chịu ảnh hưởng của các nền văn hóa khác. – Giá trị kinh tế – xã hội: + Với những giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc độc đáo, Cố đô Hoa Lư trở thành một điểm đến quan trọng trong hành trình tìm hiểu về lịch sử Việt Nam. + Đây là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến tham quan và khám phá. Sự phát triển du lịch tại cố đô đã góp phần quan trọng vào nền tảng kinh tế địa phương, thúc đẩy hoạt động kinh doanh, thương mại và dịch vụ. 4. Tình trạng bảo tồn, phát huy giá trị của di tích lịch sử – Là một di tích lịch sử quốc gia đặc biệt, Cố đô Hoa Lư luôn được quan tâm và bảo vệ một cách cẩn trọng. Các công trình kiến trúc cổ như đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng, đền thờ vua Lê Đại Hành,… đều được bảo tồn, gìn giữ bởi các cơ quan chức năng. – Nhiều dự án trùng tu và bảo tồn đã được tiến hành, nhằm duy trì nguyên trạng các công trình lịch sử, đồng thời phục hồi những phần bị hư hỏng theo thời gian mà không làm mất đi giá trị gốc ban đầu. – Các hoạt động lễ hội văn hóa truyền thống, cùng các hoạt động du lịch được triển khai một cách có hệ thống, nhằm phát huy tối đa giá trị của quần thể di tích, đồng thời duy trì những giá trị tốt đẹp, giáo dục cho các thế hệ trẻ, người dân cùng du khách về mảnh đất cố đô anh hùng. – Tuy nhiên, việc bảo tồn, trùng tu và phát huy các giá trị của Cố đô Hoa Lư hiện nay vẫn còn đang gặp nhiều thách thức. Qua nhiều thế kỷ, cùng với thiên tai và biến đổi khí hậu, một số công trình của di tích phải đối mặt với nguy cơ xuống cấp trầm trọng. – Việc phát triển du lịch ồ ạt, quá mức dẫn đến lượng du khách tăng cao cũng tạo ra gánh nặng cho các cơ quan chức năng và địa phương trong việc bảo tồn di tích này. C. Kết bài – Khái quát ý nghĩa, giá trị của di tích lịch sử trong việc phát triển đất nước: Cố đô Hoa Lư sẽ mãi là một phần lịch sử không thể thiếu trong dòng chảy của dân tộc. Khi bước chân vào vùng đất thiêng này, ta như được quay ngược dòng thời gian, lắng nghe tiếng vọng từ ngàn xưa, để cảm nhận sâu sắc về một quá khứ vàng son, đầy bi tráng và hào hùng. – Liên hệ bản thân: Cố đô Hoa Lư là một minh chứng sống về một thời hào hùng của dân tộc. Mỗi chúng ta cần biết trân trọng quá khứ, tôn trọng lịch sử và biết ơn những thế hệ đi trước bằng việc gìn giữ, phát huy tinh thần dân tộc Việt Nam ta từ ngàn đời. |
BÀI VIẾT THAM KHẢO KHỚP DÀN Ý CHI TIẾT
Trong lòng đất Việt, nơi những dòng sông chảy qua và những dãy núi cao sừng sững, tồn tại một mảnh đất mà thời gian dường như đã ngừng lại, lưu giữ trọn vẹn những dấu ấn của lịch sử, văn hóa và tinh thần dân tộc. Đó chính là cố đô Hoa Lư – kinh đô đầu tiên của nước Đại Cồ Việt, và cũng là một di tích lịch sử đặc biệt của dân tộc. Giữa thiên nhiên hùng vĩ và tĩnh lặng, Hoa Lư không chỉ là chứng nhân cho những biến thiên của lịch sử, mà còn là nơi hội tụ những giá trị văn hóa tinh hoa, biểu tượng cho lòng kiêu hãnh và sức mạnh của dân tộc Việt Nam ta.
Về vị trí địa lý và khoảng cách, cố đô Hoa Lư nằm tại xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ của Việt Nam. Với vị trí chiến lược, Hoa Lư nằm trong một thung lũng được bao bọc bởi dãy núi đá vôi Trường Yên, tạo nên một pháo đài tự nhiên vững chắc, chính vì vậy, nơi đây đã được Đinh Tiên Hoàng chọn làm kinh đô của nước Đại Cồ Việt xưa. Từ thủ đô Hà Nội có thể dễ dàng di chuyển đến cố đô Hoa Lư với khoảng cách khoảng 90km về phía nam bằng nhiều loại hình phương tiện khác nhau như: ô tô, xe máy, tàu hỏa,…. Hành trình từ Hà Nội đến Hoa Lư có thể mất khoảng 2 giờ đồng hồ nếu đi bằng ô tô, qua tuyến đường quốc lộ 1A. Bên cạnh đó, cố đô Hoa Lư cũng sở hữu một vị trí đắc địa, rất gần với các danh thắng, di tích nổi tiếng khác như Tràng An, Tam Cốc – Bích Động, và chùa Bái Đính. Chính sự liên kết này không chỉ tạo ra một hành trình du lịch phong phú mà còn làm nổi bật vị trí địa lý quan trọng của cố đô Hoa Đô trong bản đồ du lịch Việt Nam.
Hiện nay, khu vực bảo vệ đặc biệt của cố đô Hoa Lư bao gồm nhiều hạng mục công trình, trong đó, các công trình nổi bật còn tồn tại từ thời kỳ phong kiến đến ngày nay có thể kể đến như: hệ thống cổng thành và tường thành, đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng và đền thờ vua Lê Đại Hành.Về hệ thống cổng thành và tường thành, cố đô Hoa Lư từng được bao bọc bởi hệ thống tường thành kiên cố với nhiều cổng thành lớn. Các cổng thành được xây dựng chủ yếu bằng đá, kết hợp với đất và gỗ. Cổng chính, hay còn được gọi là cổng Nam là nơi diễn ra các hoạt động quan trọng như lễ lên ngôi, các buổi tiếp sứ thần và lễ hội. Theo dấu tích của thời gian và chiến tranh, cổng thành nguyên bản của thời Đinh – Tiền Lê đã bị phá hủy. Cổng thành hiện tại là công trình được phục dựng nhưng vẫn giữ nguyên kiến trúc cổ kính, uy nghiêm. Bên cạnh cổng thành là những bức tường thành vững chãi. Tường thành Hoa Lư được xây dựng theo kiểu tường đất đắp đá, bao quanh khu vực chính của kinh đô xưa. Hệ thống tường thành này kéo dài hàng ki lô mét, kết hợp với địa hình tự nhiên của núi đá hiểm trở, tạo nên một phòng tuyến phòng thủ vững chắc, nội bất xuất ngoại bất nhập. Ngày nay, phần lớn tường thành đã bị hủy hoại do thời gian, nhưng vẫn còn lại những đoạn thành đặc trưng, gợi nhớ về quá khứ hào hùng.
Bước vào bên trong khu di tích của cố đô, nằm ở trung tâm thành Đông của kinh đô Hoa Lư xưa, đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng được xây dựng trên nền cung điện cũ của triều Đinh, thuộc “Top 100 công trình 100 tuổi nổi tiếng ở Việt Nam”. Tất cả các chi tiết trong đền đều mang đậm dấu ấn kiến trúc thời Lý và thời Trần với sự tinh tế trong việc sử dụng chất liệu gỗ và đá. Đền được xây dựng theo kiểu “nội công ngoại quốc,” một kiểu bố trí phổ biến trong kiến trúc đền miếu thời phong kiến. Bố cục đền gồm ba tòa chính: Bái Đường, Thiêu Hương và Chính Cung. Bên cạnh đó, trước Bái Đường còn có sân Rồng uy nghiêm, cổ kính. Sân Rồng là nơi lưu giữ sập Long sàng được làm từ đá xanh nguyên khối kết hợp với nghệ thuật chạm khắc tinh tế của các nghệ nhân thế kỷ XVII, hiện nay đã được công nhận là Bảo vật quốc gia. Mặt Long sàng được chạm khắc họa tiết Rồng lớn, tinh xảo, độc nhật nhưng cũng vô cùng uyển chuyển, thể hiện vương quyền của vua Đinh, đồng thời gửi gắm ước mong mưa thuận gió hòa – mơ ước ngàn đời của những quốc gia nông nghiệp.
Đi qua sân Rồng chính là tòa Bái Đường, tòa nhà đầu tiên trong tổng thể kiến trúc của đền, gồm 5 gian với kiến trúc độc đáo, nằm ở phía trước và đóng vai trò như một khu vực đón tiếp và thực hiện các nghi lễ chung. Bái đường được xây dựng theo kiến trúc truyền thống Việt Nam, chủ yếu bằng gỗ lim – loại gỗ có độ bền cao, mang lại cảm giác vững chãi và linh thiêng. Mái ngói đỏ được lợp theo kiểu mái chồng diêm, với các góc mái uốn cong, tạo nên vẻ đẹp mềm mại nhưng không kém phần uy nghi. Bên trong Bái đường, các bức hoành phi và câu đối bằng chữ Hán được treo trang trọng, ghi lại công lao và ân đức vua Đinh. Bên cạnh đó, các cột trụ lớn, được chạm khắc hoa văn rồng, phượng tinh xảo, là biểu tượng của quyền lực và sự thịnh vượng.
Bước qua tòa Bái Đường chính là tòa Thiêu Hương. Thiêu Hương là tòa nhà nằm giữa Bái Đường và Chính Cung, có vai trò quan trọng trong việc kết nối không gian giữa hai khu vực này. Đây là nơi diễn ra các nghi thức thắp hương, dâng lễ, là trung tâm của hoạt động thờ cúng trong đền. Tòa nhà này có kiến trúc hài hòa với tổng thể đền, thiết kế theo kiểu uống muống. Mái của Thiêu Hương cũng được lợp ngói với hai tầng chồng diêm đặc trưng, uốn cong thanh thoát. Bên trong Thiêu Hương, hương án – nơi đặt bát hương và các lễ vật được đặt ngay ở vị trí trung tâm. Hương án được chạm khắc hình rồng, phượng hoặc các hoa văn tứ linh, thể hiện sự linh thiêng và quyền lực. Tòa Thiêu Hương chính là nơi thờ tứ trụ triều Đinh, đó chính là các quan trung thần: Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Trịnh Tú, Lưu Cơ – những người đã có công lớn giúp vua Đinh dẹp loạn và thiết lập ra triều đại của mình.
Nằm ở phía trong cùng của khuôn viên đền chính là tòa Chính Cung – phần quan trọng và thiêng liêng nhất của đền, nơi đặt ngai thờ của vua Đinh Tiên Hoàng. Tòa được xây theo lối kiến trúc cổ điển của thời kỳ phong kiến, gồm 5 gian, với ngai thờ của vua Đinh được đặt ở vị trí trung tâm, trang trí sơn son thếp vàng, đặt trên bệ với tượng rồng uy nghiêm, mang khí chất của bậc quân vương một nước. Trong Chính Cung, các cột gỗ lớn được chạm trổ tinh tế, biểu tượng cho sức mạnh và sự bảo hộ của trời đất. Xung quanh tượng thờ là các bức hoành phi, câu đối được treo trên các bức tường, ca ngợi công lao và đức độ của vua Đinh. Gian giữa của Chính Cung thờ tượng của vua Đinh Tiên Hoàng. Tượng được làm bằng đồng đặt trên đá xanh nguyên khối, thể hiện hình ảnh uy nghi, mạnh mẽ của vị vua trong tư thế ngồi ngai vàng, tay cầm kiếm, mắt hướng thẳng như thu giang sơn. Hai bên bệ đá có hai con rồng chầu, tạc theo kiểu yên ngựa. Bên cạnh đó, gian bên phải Chính Cung thờ tượng thái tử Hạng Lang và Đinh Toàn – hai vị con thứ của vua. Gian bên trái thờ tượng Nam Việt Vương Đinh Liễn, vị con trưởng của vua.
Bên cạnh đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng, cố đô Hoa Lư còn là nơi thờ phụng vua Lê Đại Hành, người đã có công khai mở triều Tiền Lê. Đền thờ vua Lê Đại Hành nằm cách đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng khoảng 300m về phía Bắc, là một trong những di chỉ lâu đời còn lại của Cố đô Hoa Lư. Được xây dựng cùng thời với đền thờ vua Đinh vào khoảng thế kỷ 17, vậy nên đền thờ vua Lê Đại Hành có kiến trúc khá giống với đền vua Đinh và giữ nguyên lối bày trí, điêu khắc của thời Hậu Lê. Đền gồm có 3 tòa tương tự như đền thờ vua Đinh, lần lượt từ ngoài vào trong là các tòa: Bái Đường, Thiêu Hương, và Chính Cung. Tất cả các xà, cột trong đền đều được sơn son thếp vàng, tạo nên cảm giác tráng lệ, và mang tính huyền ảo hơn. Tượng và ngai thờ của vua Lê Đại Hành được đặt ở gian trung tâm của Chính Cung, đặt trên bệ đá xanh chạm trổ điêu luyện. Tượng vua Lê ngồi trên ngai vàng, đầu đội mũ Bình Thiên, nét mặt quắc thước uy nghiêm, thể hiện khí chất của bật quân vương anh kiệt. Gian bên trái tượng vua Lê là nơi đặt tượng hoàng hậu Dương Vân Nga, quay về hướng nam. Gian bên phải còn lại đặt trên bệ đá tượng Lê Long Đĩnh – đời vua thứ 3 của nhà Tiền Lê, quay về hướng bắc. Điểm đặc biệt của đền vua Lê Đại Hành chính là con đường chính đạo dẫn vào đền, dẫn lối đi qua nghi môn ngoại. Bên trái đường là hòn non bộ cao 3 m, tạc hình chim phượng uy nghi. Bên phải là nhà tiền bái cũng có hòn non bộ dáng “voi quỳ” khắc hai chữ Hán “bất di” và gốc cây duối hơn 300 năm tuổi, tạo cảm giác trang nghiêm, cổ kính.
Cố đô Hoa Lư được xem là một di tích lịch sử chính là vì những dấu ấn đặc biệt trong dòng chảy của thời gian đã tạo ra những nét đặc thù riêng cho mảnh đất cố đô linh thiêng, oai hùng. Là nơi núi non trùng điệp, núi trong sông, sông trong núi, sau lưng là rừng, trước mặt là đồng bằng, xa hơn là biển cả. Hoa Lư hội tụ đủ những yếu tố non sông tráng lệ, phong thủy hài hòa để trở thành kinh đô dựng nước. Vậy nên, sau khi dẹp loạn 12 sứ quân, thu giang sơn về một cõi, Đinh Bộ Lĩnh đã lên ngôi hoàng đế, chọn Hoa Lư làm đất kinh đô và lập ra nhà nước phong kiến đầu tiên của Việt Nam sau 1000 năm Bắc thuộc. Nơi đây đã chứng kiến những chuyển biến trọng đại của dân tộc Việt Nam, trong đó có việc thống nhất đất nước, thoát khỏi ách đô hộ 1000 năm phương Bắc, chứng kiến sự ra đời của nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên. Trong vòng gần 50 năm án tại vị trí kinh đô nước Việt, cố đô Hoa Lư đã trải qua 3 triều đại phong kiến: Đinh, Tiền Lê, và Lý với 6 đời vua. Mỗi một triều đại đều để lại những dấu ấn sâu sắc trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Trong đó, nhà Đinh thống nhất đất nước; nhà Tiền Lê đánh Tống, dẹp Chiêm, nhà Lý rời đô về Thăng Long, mở ra thời kỳ mới cho Việt Nam phát triển thịnh vượng, vững bền.
Vì những nét đặc biệt và độc đáo của di tích mà giá trị của cố đô Hoa Lư để lại cho thế hệ mai sau vẫn còn vẹn nguyên, quý báu. Về giá trị lịch sử, cố đô Hoa Lư được các nhà sử học đánh giá là nơi khởi đầu của một nhà nước độc lập, thống nhất đầu tiên, có vai trò tiên phong trong việc xây dựng nền móng cho sự phát triển của dân tộc. Hiện tại, nơi đây còn để lại nhiều dấu tích của nền móng cố đô cũ, cùng với các văn vật, hiện vật cổ có giá trị trong việc nghiên cứu, khảo cổ về đời sống văn hóa của người Việt cổ xưa. Về giá trị văn hóa, kiến trúc, cố đô Hoa Lư nổi tiếng với hệ thống đền thờ và các công trình kiến trúc cổ như đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng, đền thờ vua Lê Đại Hành đều mang đậm phong cách kiến trúc cổ truyền Việt Nam, với các chi tiết chạm khắc tinh xảo, hài hòa giữa phong cách cung đình và dân gian truyền thống. Kiến trúc của Cố đô Hoa Lư là một minh chứng sống động cho nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc thời kỳ đầu của dân tộc, với những nét độc đáo, vừa mang tính dân tộc, vừa chịu ảnh hưởng của các nền văn hóa khác. Từ những giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc độc đáo, cố đô Hoa Lư trở thành một điểm đến quan trọng trong hành trình tìm hiểu về lịch sử Việt Nam. Đây là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến tham quan và khám phá. Sự phát triển du lịch tại cố đô đã góp phần quan trọng vào nền tảng kinh tế địa phương, thúc đẩy hoạt động kinh doanh, thương mại và dịch vụ.
Là một di tích lịch sử quốc gia đặc biệt, Cố đô Hoa Lư luôn được quan tâm và bảo vệ một cách cẩn trọng. Các công trình kiến trúc cổ như đền thờ vua Đinh Tiên Hoàng, đền thờ vua Lê Đại Hành,… đều được bảo tồn, gìn giữ bởi các cơ quan chức năng. Nhiều dự án trùng tu và bảo tồn đã được tiến hành, nhằm duy trì nguyên trạng các công trình lịch sử, đồng thời phục hồi những phần bị hư hỏng theo thời gian mà không làm mất đi giá trị gốc ban đầu. Các hoạt động lễ hội văn hóa truyền thống, cùng các hoạt động du lịch được triển khai một cách có hệ thống, nhằm phát huy tối đa giá trị của quần thể di tích, đồng thời duy trì những giá trị tốt đẹp, giáo dục cho các thế hệ trẻ, người dân cùng du khách về mảnh đất cố đô anh hùng. Tuy nhiên, việc bảo tồn, trùng tu và phát huy các giá trị của Cố đô Hoa Lư hiện nay vẫn còn đang gặp nhiều thách thức. Qua nhiều thế kỷ, cùng với thiên tai và biến đổi khí hậu, một số công trình của di tích phải đối mặt với nguy cơ xuống cấp trầm trọng. Việc phát triển du lịch ồ ạt, quá mức dẫn đến lượng du khách tăng cao cũng tạo ra gánh nặng cho các cơ quan chức năng và địa phương trong việc bảo tồn di tích này.
Cố đô Hoa Lư sẽ mãi là một phần lịch sử không thể thiếu trong dòng chảy của dân tộc. Khi bước chân vào vùng đất thiêng này, ta như được quay ngược dòng thời gian, lắng nghe tiếng vọng từ ngàn xưa, để cảm nhận sâu sắc về một quá khứ vàng son, đầy bi tráng và hào hùng. Nơi đây chính là một minh chứng sống về một thời hào hùng của dân tộc. Bởi vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng quá khứ, tôn trọng lịch sử và biết ơn những thế hệ đi trước bằng việc gìn giữ, phát huy tinh thần dân tộc Việt Nam ta từ ngàn đời.
