Tìm hiểu tác giả tác phẩm
Tác giả
- Văn bản được ghi theo John Ruskin – một nhà văn, nhà tư tưởng phương Tây.
- Các văn bản mang tên ông thường được trích, phỏng theo hoặc kể lại nhằm truyền tải bài học đạo đức, ý chí sống và nghị lực con người.
- Phong cách: giản dị, giàu cảm xúc, chú trọng đến giá trị nhân văn và sức mạnh tinh thần.
Tác phẩm: Người chạy cuối cùng
- Kiểu văn bản: Truyện ngắn – văn bản tự sự kết hợp biểu cảm.
- Nội dung chính:
- Kể về hình ảnh một người phụ nữ có đôi chân tật nguyền, kiên trì chạy đến vạch đích trong cuộc đua ma-ra-tông.
- Câu chuyện không tôn vinh chiến thắng về thứ hạng, mà tôn vinh chiến thắng chính mình.
- Chủ đề:
- Ca ngợi ý chí, nghị lực sống, tinh thần không bỏ cuộc trước nghịch cảnh.
- Khẳng định: giới hạn lớn nhất của con người không nằm ở thể chất, mà nằm ở sự từ bỏ trong ý chí.
Giá trị tư tưởng
- Truyền cảm hứng sống tích cực, dám đối diện và vượt qua khó khăn.
- Gợi cho người đọc niềm tin rằng: chỉ cần kiên trì, con người có thể làm được những điều tưởng chừng không thể.
Đặc sắc nghệ thuật
- Lựa chọn chi tiết tiêu biểu: hình ảnh “người chạy cuối cùng”.
- Miêu tả kết hợp với biểu cảm, tạo xúc động mạnh.
- Hình ảnh so sánh “sợi dây bay phấp phới sau lưng tựa như đôi cánh” mang ý nghĩa biểu tượng cho sự giải phóng, chiến thắng.
Đọc hiểu bài Người chạy cuối cùng
NGƯỜI CHẠY CUỐI CÙNG
Cuộc đua ma ra tông hàng năm ở thành phố tôi thường diễn ra vào mùa hè. Nhiệm vụ của tôi là ngồi trong xe cứu thương, theo sau các vận động viên, phòng khi có ai đó cần được chăm sóc y tế. Anh tài xế và tôi ngồi trong xe, phía sau hàng trăm con người, chờ tiếng súng lệnh vang lên.
Khi đoàn người tăng tốc, nhóm chạy đầu tiên vượt lên trước. Chính lúc đó hình ảnh một người phụ nữ đập vào mắt tôi. Tôi biết mình vừa nhận diện được “người chạy cuối cùng”. Bàn chân chị ấy cứ chụm vào mà đầu gối cứ đưa ra. Đôi chân tật nguyền của chị tưởng chừng như không thể nào bước đi được, chứ đừng nói là chạy.
Nhìn chị chật vật đặt bàn chân này lên trước bàn chân kia mà lòng tôi tự dưng thở giùm cho chị, rồi reo hò cổ động cho chị tiến lên. Tôi nửa muốn cho chị dừng lại nửa cầu mong chị tiếp tục. Người phụ nữ vẫn kiên trì tiến tới, quả quyết vượt qua những mét đường cuối cùng.
Vạch đích hiện ra, tiếng người la ó ầm ĩ hai bên đường. Chị chầm chậm tiến tới, băng qua, giật đứt hai đầu sợi dây cho nó bay phấp phới sau lưng tựa như đôi cánh.
Kể từ hôm đó, mỗi khi gặp phải tình huống quá khó khăn tưởng như không thể làm được, tôi lại nghĩ đến “người chạy cuối cùng”. Liền sau đó mọi việc trở nên nhẹ nhàng đối với tôi.
(Theo John Ruskin)
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản?
A. Miêu tả
B. Tự sự
C. Biểu cảm
D. Nghị luận
Câu 2. Cuộc thi chạy hàng năm ở thành phố tác giả thường tổ chức vào mùa nào?
A. Mùa xuân
B. Mùa hè
C. Mùa thu
D. Mùa đông
Câu 3: Nhiệm vụ của nhân vật “tôi” trong bài là:
A. Đi thi chạy.
B. Đi diễu hành.
C. Đi cổ vũ.
D. Chăm sóc y tế cho vận động viên.
Câu 4: “Người chạy cuối cùng” trong cuộc đua có đặc điểm gì?
A. Là một em bé.
B. Là một cụ già.
C. Là một người phụ nữ có đôi chân tật nguyền.
D. Là một người đàn ông mập mạp.
Câu 5: Dấu ngoặc kép trong câu văn sau có công dụng gì: Kể từ hôm đó, mỗi khi gặp phải tình huống quá khó khăn tưởng như không thể làm được, tôi lại nghĩ đến “người chạy cuối cùng”.
A. Đánh dấu từ ngữ,câu, đoạn dẫn trực tiếp.
B. Đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt
C. Đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa hàm ý mỉa mai.
D. Đánh dấu tên các tác phẩm, tờ báo, tập san… dẫn trong câu văn.
Câu 6: Khoanh vào chữ cái trước từ đồng nghĩa với từ “kiên trì”?
A. nhẫn nại
B. chán nản
C. dũng cảm
D. hậu đậu
Câu 7: Đoạn văn sau có mấy câu ghép:
Vạch đích hiện ra, tiếng người la ó ầm ĩ hai bên đường. Chị chầm chậm tiến tới, băng qua, giật đứt hai đầu sợi dây cho nó bay phấp phới sau lưng tựa như đôi cánh.
A. 1 câu
B. 2 câu
C. 3 câu
D. 4 câu
Câu 8: Nội dung chính của văn bản là:
A.Ca ngợi người phụ nữ đã vượt qua được khó khăn, vất vả giành chiến thắng trong cuộc thi.
B.Ca ngợi người phụ nữ có đôi chân tật nguyền có nghị lực và ý chí đã giành chiến thắng trong cuộc thi chạy.
C. Ca ngợi tinh thần chịu thương, chịu khó của người phụ nữ.
D.Ca ngợi sự khéo léo của người phụ nữ.
Câu 9: Mỗi khi gặp phải tình huống quá khó khăn tưởng như không thể làm được, tác giả lại nghĩ đến ai?
Câu 10: Em rút ra bài học gì khi đọc xong bài văn trên?
Hướng dẫn giải chi tiết
| 1 | C |
| 2 | B |
| 3 | A |
| 4 | C |
| 5 | A |
| 6 | B |
| 7 | A |
| 8 | B |
| 9 | – Tác giả nghĩ đến người phụ nữ có đôi chân tật nguyền đã chiến thắng cuộc thi . (Trả lời khác nhưng đúng ý vẫn cho điểm tối đa) |
| 10 | – Bài học rút ra là cần phải quyết tâm vượt qua mọi khó khăn để chiến thắng bản thân, có như vậy mọi công việc sẽ đạt kết quả tốt đẹp. (Trả lời khác nhưng đúng ý vẫn cho điểm tối đa) |
Các câu hỏi mở rộng từ văn bản
A. Câu hỏi về nội dung – tư duy – cảm nhận (5 câu)
- Vì sao tác giả không gọi nhân vật là “người chiến thắng” mà là “người chạy cuối cùng”?
- Phân tích ý nghĩa hình ảnh người phụ nữ băng qua vạch đích với “đôi cánh” phía sau lưng.
- Em cảm nhận như thế nào về tâm trạng của nhân vật “tôi” khi chứng kiến người chạy cuối cùng?
- Theo em, điều gì khiến người phụ nữ trở thành hình ảnh truyền cảm hứng mạnh mẽ cho tác giả?
- Qua câu chuyện, em hiểu thế nào là “chiến thắng bản thân”?
B. Câu hỏi liên hệ – vận dụng (5 câu)
- Liên hệ hình ảnh người chạy cuối cùng với một nhân vật trong văn học hoặc đời sống có nghị lực vượt khó.
- Trong học tập, em đã từng là “người chạy cuối cùng” trong hoàn cảnh nào? Em đã vượt qua ra sao?
- Theo em, ý chí và nghị lực có vai trò như thế nào đối với thành công của mỗi con người?
- Nếu chứng kiến một người yếu thế nhưng không bỏ cuộc, em sẽ có thái độ và hành động như thế nào?
- Từ văn bản, em hãy viết đoạn văn ngắn trình bày suy nghĩ về câu nói: “Không bỏ cuộc đã là một chiến thắng”.
C. Câu hỏi trắc nghiệm mở rộng (5 câu)
Câu 1. Chi tiết nào thể hiện rõ nhất ý chí của người phụ nữ trong cuộc đua?
A. Chị chạy rất nhanh
B. Chị được nhiều người cổ vũ
C. Chị kiên trì tiến tới dù đôi chân tật nguyền
D. Chị về đích đầu tiên
→ Đáp án: C
Câu 2. Nhân vật “tôi” trong văn bản giữ vai trò gì?
A. Người tham gia cuộc đua
B. Người quan sát và kể lại câu chuyện
C. Người tổ chức cuộc thi
D. Người thân của người phụ nữ
→ Đáp án: B
Câu 3. Thông điệp chính của văn bản là gì?
A. Thể thao giúp con người khỏe mạnh
B. Chiến thắng là về đích đầu tiên
C. Nghị lực giúp con người vượt qua giới hạn bản thân
D. Cần giúp đỡ người khuyết tật
→ Đáp án: C
Câu 4. Cách kết thúc văn bản có tác dụng gì?
A. Tạo không khí vui nhộn
B. Mở ra một câu chuyện mới
C. Nhấn mạnh ý nghĩa giáo dục và truyền cảm hứng
D. Làm rõ kết quả cuộc thi
→ Đáp án: C
Câu 5. Văn bản phù hợp nhất để giáo dục học sinh về phẩm chất nào?
A. Trung thực
B. Đoàn kết
C. Kiên trì, nghị lực
D. Khiêm tốn
→ Đáp án: C